Trang chủ235980 • KOSDAQ
add
Medpacto Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.490,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.490,00 ₩ - 5.660,00 ₩
Phạm vi một năm
2.750,00 ₩ - 8.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
188,51 T KRW
Số lượng trung bình
503,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,43 T | — |
Chi phí hoạt động | 3,11 T | -35,12% |
Thu nhập ròng | -2,67 T | 39,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -186,48 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,67 T | 39,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,70 T | -26,64% |
Tổng tài sản | 48,66 T | -19,94% |
Tổng nợ | 2,68 T | -11,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,67 T | 39,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,46 T | 9,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,09 T | 73,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -163,00 Tr | 23,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,71 T | 61,09% |
Dòng tiền tự do | -1,64 T | 3,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
56