Trang chủ2364 • TPE
add
Twinhead International Corp
Giá đóng cửa hôm trước
60,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
62,00 NT$ - 66,20 NT$
Phạm vi một năm
45,46 NT$ - 91,54 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,47 T TWD
Số lượng trung bình
110,28 N
Tỷ số P/E
15,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 342,05 Tr | 5,17% |
Chi phí hoạt động | 109,61 Tr | 7,46% |
Thu nhập ròng | 55,43 Tr | 74,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,20 | 65,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,21 Tr | 121,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 505,48 Tr | 3,10% |
Tổng tài sản | 1,52 T | 2,34% |
Tổng nợ | 706,95 Tr | -20,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 810,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,43 Tr | 74,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,70 Tr | -63,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,71 Tr | -340,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -165,44 Tr | -263,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -139,19 Tr | -384,16% |
Dòng tiền tự do | -9,94 Tr | -114,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
413