Trang chủ2369 • TPE
add
Lingsen Precision Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,95 NT$ - 31,20 NT$
Phạm vi một năm
11,35 NT$ - 38,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,02 T TWD
Số lượng trung bình
27,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,54 T | 20,90% |
Chi phí hoạt động | 89,80 Tr | -4,29% |
Thu nhập ròng | -25,35 Tr | 69,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,64 | 74,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 107,44 Tr | 131,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 T | -5,38% |
Tổng tài sản | 7,60 T | 1,29% |
Tổng nợ | 2,62 T | 29,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 374,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,35 Tr | 69,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 171,55 Tr | -7,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -145,31 Tr | -104,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 134,59 Tr | 416,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 173,17 Tr | 103,62% |
Dòng tiền tự do | -16,97 Tr | -113,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
2.890