Trang chủ2371 • TPE
add
Tatung
Giá đóng cửa hôm trước
30,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
30,85 NT$ - 32,00 NT$
Phạm vi một năm
29,60 NT$ - 47,37 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
67,86 T TWD
Số lượng trung bình
15,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,34 T | 12,45% |
Chi phí hoạt động | 1,76 T | -9,51% |
Thu nhập ròng | -12,48 T | -261,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -93,56 | -243,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 895,01 Tr | 45,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,88 T | -7,91% |
Tổng tài sản | 145,84 T | 0,80% |
Tổng nợ | 91,69 T | 33,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,48 T | -261,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,55 T | -0,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 T | -110,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,77 T | 32,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,30 T | -208,65% |
Dòng tiền tự do | 618,76 Tr | -82,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.164