Trang chủ2373 • TPE
add
Aurora Corp
Giá đóng cửa hôm trước
56,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
56,00 NT$ - 56,80 NT$
Phạm vi một năm
54,00 NT$ - 64,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,23 T TWD
Số lượng trung bình
51,40 N
Tỷ số P/E
14,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,72 T | -4,88% |
Chi phí hoạt động | 876,65 Tr | -4,40% |
Thu nhập ròng | 244,74 Tr | 2,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,98 | 7,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 743,64 Tr | 118,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,60 T | -0,71% |
Tổng tài sản | 17,82 T | -1,18% |
Tổng nợ | 9,04 T | -1,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 225,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 244,74 Tr | 2,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 656,18 Tr | -27,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,48 Tr | 96,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -83,25 Tr | 73,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 660,09 Tr | 32,56% |
Dòng tiền tự do | 658,04 Tr | -65,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 10, 1965
Trang web
Nhân viên
1.009