Trang chủ2373 • TYO
add
Care Twentyone Corp
Giá đóng cửa hôm trước
435,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
436,00 ¥ - 438,00 ¥
Phạm vi một năm
366,00 ¥ - 613,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,49 T JPY
Số lượng trung bình
10,46 N
Tỷ số P/E
11,14
Tỷ lệ cổ tức
3,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,19 T | 3,21% |
Chi phí hoạt động | 2,57 T | 1,90% |
Thu nhập ròng | 62,00 Tr | 175,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,51 | 173,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 569,00 Tr | 33,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,58 T | 68,89% |
Tổng tài sản | 32,43 T | 3,55% |
Tổng nợ | 27,90 T | 3,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,00 Tr | 175,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 11, 1993
Trang web
Nhân viên
6.319