Trang chủ237690 • KOSDAQ
add
ST Pharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
152.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
140.800,00 ₩ - 154.900,00 ₩
Phạm vi một năm
66.600,00 ₩ - 171.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,98 NT KRW
Số lượng trung bình
175,09 N
Tỷ số P/E
53,27
Tỷ lệ cổ tức
0,35%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 129,10 T | 11,55% |
Chi phí hoạt động | 20,66 T | 25,77% |
Thu nhập ròng | 30,95 T | 140,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,97 | 115,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,57 T | 18,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,99 T | -24,75% |
Tổng tài sản | 782,57 T | 8,41% |
Tổng nợ | 189,56 T | -13,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 593,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,95 T | 140,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,16 T | -137,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,58 T | 136,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,89 T | -14,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,73 T | -161,23% |
Dòng tiền tự do | -37,28 T | -383,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
655