Trang chủ237750 • KOSDAQ
add
PNC Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.525,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.530,00 ₩ - 4.690,00 ₩
Phạm vi một năm
3.505,00 ₩ - 6.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,95 T KRW
Số lượng trung bình
113,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,68 T | -27,61% |
Chi phí hoạt động | 1,56 T | -33,19% |
Thu nhập ròng | -18,40 T | -3.328,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -323,89 | -4.561,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -71,91 Tr | 67,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,35 T | 88,91% |
Tổng tài sản | 82,28 T | -15,42% |
Tổng nợ | 38,49 T | 30,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,40 T | -3.328,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,02 T | 158,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,73 T | -883,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,44 T | 4.531,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,20 T | -427,89% |
Dòng tiền tự do | -2,75 T | -346,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
73