Trang chủ2378 • TYO
add
Renaissance Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.051,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.042,00 ¥ - 1.071,00 ¥
Phạm vi một năm
946,00 ¥ - 1.295,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,34 T JPY
Số lượng trung bình
55,46 N
Tỷ số P/E
36,65
Tỷ lệ cổ tức
1,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,48 T | 1,72% |
Chi phí hoạt động | 987,37 Tr | 16,85% |
Thu nhập ròng | 498,56 Tr | -0,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,02 | -2,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,37 T | 22,24% |
Tổng tài sản | 57,86 T | 7,63% |
Tổng nợ | 45,51 T | 8,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 498,56 Tr | -0,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.958