Trang chủ238090 • KOSDAQ
add
Ndfos Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.340,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.370,00 ₩ - 3.750,00 ₩
Phạm vi một năm
1.537,00 ₩ - 3.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
86,84 T KRW
Số lượng trung bình
378,70 N
Tỷ số P/E
15,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,55 T | -23,04% |
Chi phí hoạt động | 3,36 T | -48,70% |
Thu nhập ròng | -1,25 T | 93,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,86 | 92,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,10 T | 81,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -2.815,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,71 T | 5,50% |
Tổng tài sản | 108,63 T | 2,60% |
Tổng nợ | 13,17 T | -15,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,25 T | 93,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 418,38 Tr | -94,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,09 T | -2,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -333,52 Tr | -1,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,05 T | -135,23% |
Dòng tiền tự do | 5,30 T | -34,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
107