Trang chủ238490 • KOSDAQ
add
Hims Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.040,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.940,00 ₩ - 3.075,00 ₩
Phạm vi một năm
2.585,00 ₩ - 4.290,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
33,94 T KRW
Số lượng trung bình
35,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,86 T | — |
Chi phí hoạt động | 3,88 T | — |
Thu nhập ròng | -882,50 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -11,23 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,94 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 52,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,41 T | — |
Tổng tài sản | 86,68 T | — |
Tổng nợ | 15,99 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -882,50 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,33 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -537,74 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,52 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,10 T | — |
Dòng tiền tự do | 6,52 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 1, 1999
Trang web
Nhân viên
266