Trang chủ2384 • TYO
add
SBS Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.230,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.230,00 ¥ - 4.295,00 ¥
Phạm vi một năm
2.518,00 ¥ - 4.430,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
170,19 T JPY
Số lượng trung bình
88,20 N
Tỷ số P/E
14,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 125,98 T | 6,89% |
Chi phí hoạt động | 9,03 T | 6,98% |
Thu nhập ròng | 2,16 T | 4,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,71 | -2,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,28 T | -2,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,55 T | -24,07% |
Tổng tài sản | 346,85 T | 9,32% |
Tổng nợ | 220,30 T | 7,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,16 T | 4,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 12, 1987
Trang web
Nhân viên
11.772