Trang chủ2387 • TPE
add
Sunrex Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
39,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
39,25 NT$ - 40,30 NT$
Phạm vi một năm
37,15 NT$ - 62,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,71 T TWD
Số lượng trung bình
2,10 Tr
Tỷ số P/E
11,45
Tỷ lệ cổ tức
10,13%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,37 T | -24,49% |
Chi phí hoạt động | 429,92 Tr | 29,50% |
Thu nhập ròng | 176,16 Tr | -64,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,04 | -53,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 384,95 Tr | -45,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,75 T | 15,87% |
Tổng tài sản | 20,13 T | -8,33% |
Tổng nợ | 8,46 T | -17,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 193,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 176,16 Tr | -64,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 407,10 Tr | -62,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -443,33 Tr | -1.320,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,29 Tr | -100,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 196,74 Tr | -85,87% |
Dòng tiền tự do | 232,81 Tr | -69,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
13.546