Trang chủ2390 • TPE
add
Everspring Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,05 NT$ - 10,20 NT$
Phạm vi một năm
8,31 NT$ - 12,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 T TWD
Số lượng trung bình
766,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,51 Tr | -16,48% |
Chi phí hoạt động | 45,05 Tr | -1,04% |
Thu nhập ròng | -41,19 Tr | 27,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,30 | 12,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,54 Tr | -88,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 889,81 Tr | -10,79% |
Tổng tài sản | 2,71 T | -4,31% |
Tổng nợ | 384,61 Tr | -20,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 205,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,19 Tr | 27,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,57 Tr | 611,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,09 Tr | 37,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 48,21 Tr | -57,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,90 Tr | -49,94% |
Dòng tiền tự do | -5,43 Tr | 48,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
846