Trang chủ2393 • TYO
add
Nippon Care Supply Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
2.363,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.341,00 ¥ - 2.400,00 ¥
Phạm vi một năm
1.811,00 ¥ - 2.665,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,56 T JPY
Số lượng trung bình
3,26 N
Tỷ số P/E
17,04
Tỷ lệ cổ tức
2,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,85 T | 8,31% |
Chi phí hoạt động | 2,40 T | 9,32% |
Thu nhập ròng | 574,00 Tr | 21,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,48 | 12,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,59 T | 15,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 712,00 Tr | -13,80% |
Tổng tài sản | 27,15 T | 0,71% |
Tổng nợ | 9,18 T | -10,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 574,00 Tr | 21,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 3, 1998
Trang web
Nhân viên
1.454