Trang chủ2402 • TPE
add
Ichia Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
51,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
52,00 NT$ - 56,00 NT$
Phạm vi một năm
28,50 NT$ - 68,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
16,24 T TWD
Số lượng trung bình
7,54 Tr
Tỷ số P/E
22,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,72 T | 8,32% |
Chi phí hoạt động | 294,74 Tr | 12,65% |
Thu nhập ròng | 187,43 Tr | -10,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,88 | -17,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 336,58 Tr | 6,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,05 T | 34,88% |
Tổng tài sản | 15,39 T | 18,87% |
Tổng nợ | 7,98 T | 34,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 307,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 187,43 Tr | -10,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 145,39 Tr | -45,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -612,32 Tr | 12,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 376,96 Tr | 243,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 186,89 Tr | 129,93% |
Dòng tiền tự do | -464,29 Tr | -12,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
6.159