Trang chủ2404 • TPE
add
United Integrated Services Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
834,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
824,00 NT$ - 851,00 NT$
Phạm vi một năm
375,50 NT$ - 1.245,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
158,00 T TWD
Số lượng trung bình
3,73 Tr
Tỷ số P/E
17,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,56 T | 62,59% |
Chi phí hoạt động | 679,80 Tr | 41,06% |
Thu nhập ròng | 2,64 T | 33,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,86 | -17,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 14,01 | 34,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,86 T | 33,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,00 T | 152,95% |
Tổng tài sản | 78,82 T | 69,03% |
Tổng nợ | 59,96 T | 89,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 40,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,64 T | 33,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,86 T | 21,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,17 T | -23,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,40 Tr | 96,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,83 T | 55,21% |
Dòng tiền tự do | 5,62 T | 159,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
977