Trang chủ241710 • KOSDAQ
add
Cosmecca Korea Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
77.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
76.400,00 ₩ - 79.500,00 ₩
Phạm vi một năm
39.400,00 ₩ - 106.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
819,16 T KRW
Số lượng trung bình
118,28 N
Tỷ số P/E
18,03
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
IMNM
2,72%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 178,46 T | 39,05% |
Chi phí hoạt động | 20,65 T | 26,52% |
Thu nhập ròng | 11,76 T | -0,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,59 | -28,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,10 N | -0,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,51 T | 42,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,60 T | 26,64% |
Tổng tài sản | 631,82 T | 21,99% |
Tổng nợ | 295,59 T | 40,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 336,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,76 T | -0,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,60 T | -2,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,95 T | 218,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,20 T | -770,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,09 T | -38,24% |
Dòng tiền tự do | -2,52 T | 70,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
445