Trang chủ241770 • KOSDAQ
add
Mecaro Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
36.650,00 ₩ - 39.500,00 ₩
Phạm vi một năm
9.610,00 ₩ - 40.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
387,32 T KRW
Số lượng trung bình
78,06 N
Tỷ số P/E
30,33
Tỷ lệ cổ tức
0,92%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,45 T | 16,12% |
Chi phí hoạt động | 8,21 T | 14,56% |
Thu nhập ròng | 819,49 Tr | -78,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,35 | -81,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,43 T | 2,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,17 T | -0,68% |
Tổng tài sản | 225,65 T | 8,70% |
Tổng nợ | 20,20 T | 33,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 205,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 819,49 Tr | -78,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,25 T | 142,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,40 T | 1.045,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 363,82 Tr | 242,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,01 T | 25.744,98% |
Dòng tiền tự do | 5,90 T | 187,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
207