Trang chủ241790 • KOSDAQ
add
TEMC CNS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.290,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.230,00 ₩ - 7.500,00 ₩
Phạm vi một năm
4.640,00 ₩ - 9.520,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
74,42 T KRW
Số lượng trung bình
60,60 N
Tỷ số P/E
16,99
Tỷ lệ cổ tức
0,94%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,81 T | -11,78% |
Chi phí hoạt động | 4,63 T | 13,10% |
Thu nhập ròng | 447,80 Tr | -88,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,86 | -87,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,71 T | 32,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,61 T | 18,98% |
Tổng tài sản | 168,07 T | 4,31% |
Tổng nợ | 52,17 T | 13,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 447,80 Tr | -88,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,62 T | -1.400,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,55 T | -45,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,34 T | -453,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,60 T | -400,92% |
Dòng tiền tự do | -4,39 T | 16,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
165