Trang chủ2436 • TPE
add
Weltrend Semiconductor Inc
Giá đóng cửa hôm trước
61,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
58,90 NT$ - 62,00 NT$
Phạm vi một năm
37,10 NT$ - 71,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,92 T TWD
Số lượng trung bình
7,05 Tr
Tỷ số P/E
22,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 925,31 Tr | 10,66% |
Chi phí hoạt động | 250,61 Tr | 18,13% |
Thu nhập ròng | 295,05 Tr | 252,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,89 | 218,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,79 Tr | -13,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 T | -3,34% |
Tổng tài sản | 6,13 T | 2,65% |
Tổng nợ | 1,98 T | -1,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 295,05 Tr | 252,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 285,87 Tr | 193,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 231,58 Tr | -29,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -354,80 Tr | -98,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 179,85 Tr | -32,16% |
Dòng tiền tự do | 210,02 Tr | -60,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
286