Trang chủ243840 • KOSDAQ
add
Shin Heung Energy & Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.440,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.410,00 ₩ - 7.890,00 ₩
Phạm vi một năm
3.755,00 ₩ - 8.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
295,74 T KRW
Số lượng trung bình
537,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,87 T | 29,05% |
Chi phí hoạt động | 7,36 T | 37,63% |
Thu nhập ròng | 7,86 T | -15,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,71 | -34,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,95 T | 86,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 116,88 T | 1,09% |
Tổng tài sản | 875,93 T | 0,02% |
Tổng nợ | 522,02 T | 0,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 353,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,86 T | -15,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,10 T | -27,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,86 T | 67,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,03 T | -144,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,08 T | -76,28% |
Dòng tiền tự do | 9,67 T | -15,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
1.851