Trang chủ2438 • TYO
add
Asukanet Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
369,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
370,00 ¥ - 375,00 ¥
Phạm vi một năm
330,00 ¥ - 482,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,53 T JPY
Số lượng trung bình
93,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 T | -4,26% |
Chi phí hoạt động | 699,20 Tr | -1,58% |
Thu nhập ròng | 170,46 Tr | -13,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 355,69 Tr | -11,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 995,74 Tr | -26,29% |
Tổng tài sản | 5,99 T | -10,77% |
Tổng nợ | 705,38 Tr | -1,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 170,46 Tr | -13,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 7, 1995
Trang web
Nhân viên
430