Trang chủ2454 • TYO
add
All About Inc
Giá đóng cửa hôm trước
358,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
360,00 ¥ - 364,00 ¥
Phạm vi một năm
262,00 ¥ - 420,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,16 T JPY
Số lượng trung bình
12,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,67 T | -12,57% |
Chi phí hoạt động | 2,38 T | -6,15% |
Thu nhập ròng | -103,00 Tr | -2.160,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,81 | -2.441,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -32,75 Tr | -126,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 T | -47,73% |
Tổng tài sản | 8,47 T | -18,78% |
Tổng nợ | 4,17 T | -31,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -103,00 Tr | -2.160,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 3, 1993
Trang web
Nhân viên
280