Trang chủ2464 • TYO
add
Aoba-BBT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
344,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
344,00 ¥ - 346,00 ¥
Phạm vi một năm
302,00 ¥ - 363,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,92 T JPY
Số lượng trung bình
13,69 N
Tỷ số P/E
27,03
Tỷ lệ cổ tức
3,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 T | -3,50% |
Chi phí hoạt động | 632,00 Tr | -4,24% |
Thu nhập ròng | 47,00 Tr | -63,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,40 | -62,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 213,00 Tr | -16,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,24 T | 11,05% |
Tổng tài sản | 7,65 T | -1,44% |
Tổng nợ | 3,10 T | -2,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,00 Tr | -63,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 4, 1998
Trang web
Nhân viên
637