Trang chủ246710 • KOSDAQ
add
T&R Biofab Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.875,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.820,00 ₩ - 3.040,00 ₩
Phạm vi một năm
1.127,00 ₩ - 22.919,80 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
136,29 T KRW
Số lượng trung bình
569,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,52 T | 511,93% |
Chi phí hoạt động | 3,81 T | 29,82% |
Thu nhập ròng | -19,55 T | -437,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -259,89 | -155,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -428,32 Tr | 80,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,86 T | -54,50% |
Tổng tài sản | 92,71 T | -5,83% |
Tổng nợ | 69,64 T | -3,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,55 T | -437,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,57 T | 57,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -514,88 Tr | 89,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,35 T | -57,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,29 T | 58,99% |
Dòng tiền tự do | -7,07 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
82