Trang chủ2469 • TYO
add
Hibino Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.635,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.600,00 ¥ - 3.660,00 ¥
Phạm vi một năm
1.803,00 ¥ - 4.370,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,96 T JPY
Số lượng trung bình
38,72 N
Tỷ số P/E
12,31
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,30 T | 19,01% |
Chi phí hoạt động | 4,78 T | 12,26% |
Thu nhập ròng | 1,27 T | 100,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,32 | 68,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,05 T | 50,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,05 T | -11,03% |
Tổng tài sản | 45,43 T | 5,35% |
Tổng nợ | 31,09 T | -0,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 T | 100,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 11, 1964
Trang web
Nhân viên
1.697