Trang chủ247540 • KOSDAQ
add
Ecopro BM Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
196.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
190.000,00 ₩ - 200.500,00 ₩
Phạm vi một năm
81.100,00 ₩ - 260.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
18,84 NT KRW
Số lượng trung bình
610,00 N
Tỷ số P/E
478,15
Tỷ lệ cổ tức
0,05%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 497,01 T | 6,90% |
Chi phí hoạt động | 16,90 T | -9,20% |
Thu nhập ròng | 18,92 T | 209,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,81 | 202,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 194,00 | 209,60% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,27 T | 147,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 534,44 T | 3,92% |
Tổng tài sản | 4,88 NT | 12,91% |
Tổng nợ | 2,87 NT | 22,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,02 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,92 T | 209,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 411,38 T | 144,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -171,23 T | 16,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,03 T | -128,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 213,89 T | 883,25% |
Dòng tiền tự do | 155,31 T | 6.784,99% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
1.170