Trang chủ247660 • KOSDAQ
add
NanoCMS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.880,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.795,00 ₩ - 4.995,00 ₩
Phạm vi một năm
3.500,00 ₩ - 6.980,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
21,00 T KRW
Số lượng trung bình
39,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 962,31 Tr | 87,44% |
Chi phí hoạt động | 840,75 Tr | -46,79% |
Thu nhập ròng | -158,35 Tr | 96,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,45 | 97,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -553,25 Tr | 86,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,76 T | -53,13% |
Tổng tài sản | 22,57 T | -27,84% |
Tổng nợ | 4,49 T | -62,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -158,35 Tr | 96,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -396,11 Tr | -12,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,39 T | 1.843,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,90 T | -27.682,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -907,44 Tr | -38,11% |
Dòng tiền tự do | -3,29 T | -2.169,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
58