Trang chủ2477 • TPE
add
Meiloon Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
23,85 NT$ - 24,30 NT$
Phạm vi một năm
18,20 NT$ - 28,25 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,81 T TWD
Số lượng trung bình
238,72 N
Tỷ số P/E
14,04
Tỷ lệ cổ tức
5,83%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 610,43 Tr | -3,35% |
Chi phí hoạt động | 139,78 Tr | -5,62% |
Thu nhập ròng | 15,41 Tr | -23,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,52 | -21,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,95 Tr | -55,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -61,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,33 T | -0,53% |
Tổng tài sản | 8,30 T | 0,16% |
Tổng nợ | 3,77 T | 5,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,41 Tr | -23,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,90 Tr | -36,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 453,01 Tr | 40,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 252,70 Tr | 259,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 910,30 Tr | 95,85% |
Dòng tiền tự do | 172,91 Tr | -41,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.447