Trang chủ2480 • TYO
add
System Location Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.700,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.663,00 ¥ - 1.700,00 ¥
Phạm vi một năm
1.300,00 ¥ - 1.974,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,07 T JPY
Số lượng trung bình
1,80 N
Tỷ số P/E
15,66
Tỷ lệ cổ tức
2,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 435,00 Tr | 6,10% |
Chi phí hoạt động | 192,00 Tr | 7,26% |
Thu nhập ròng | 105,00 Tr | 22,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,14 | 15,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 203,25 Tr | 9,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,32 T | 12,98% |
Tổng tài sản | 4,88 T | 12,70% |
Tổng nợ | 818,00 Tr | 23,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,00 Tr | 22,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1968
Trang web
Nhân viên
57