Trang chủ2483 • TPE
add
Excel Cell Electronic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
20,55 NT$ - 21,15 NT$
Phạm vi một năm
14,50 NT$ - 23,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,24 T TWD
Số lượng trung bình
264,75 N
Tỷ số P/E
34,90
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 436,27 Tr | -5,84% |
Chi phí hoạt động | 65,58 Tr | -7,84% |
Thu nhập ròng | -9,20 Tr | 32,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,11 | 27,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,81 Tr | -21,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 584,66 Tr | 23,42% |
Tổng tài sản | 4,16 T | 0,25% |
Tổng nợ | 1,59 T | -0,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,20 Tr | 32,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,04 Tr | -199,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,15 Tr | 46,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 80,84 Tr | 278,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,22 Tr | 122,94% |
Dòng tiền tự do | -183,01 Tr | -39,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.188