Trang chủ2483 • TYO
add
Honyaku Center Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.784,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.787,00 ¥ - 1.797,00 ¥
Phạm vi một năm
1.695,00 ¥ - 2.098,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,05 T JPY
Số lượng trung bình
4,32 N
Tỷ số P/E
9,26
Tỷ lệ cổ tức
4,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,76 T | -2,65% |
Chi phí hoạt động | 1,16 T | 3,39% |
Thu nhập ròng | 106,00 Tr | -43,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,85 | -41,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 176,00 Tr | -22,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,85 T | 4,71% |
Tổng tài sản | 8,48 T | 4,52% |
Tổng nợ | 1,62 T | -4,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,00 Tr | -43,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1986
Trang web
Nhân viên
545