Trang chủ2485 • TPE
add
Zinwell Corp
Giá đóng cửa hôm trước
81,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
78,00 NT$ - 81,40 NT$
Phạm vi một năm
9,90 NT$ - 85,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
24,94 T TWD
Số lượng trung bình
69,67 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 933,78 Tr | 146,82% |
Chi phí hoạt động | 122,39 Tr | -12,16% |
Thu nhập ròng | 115,73 Tr | 149,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,39 | 119,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,88 Tr | 132,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 T | -28,33% |
Tổng tài sản | 6,54 T | -6,46% |
Tổng nợ | 1,26 T | -8,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 320,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 115,73 Tr | 149,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -270,30 Tr | -15,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 90,47 Tr | 122,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,64 Tr | 963,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -106,84 Tr | 83,66% |
Dòng tiền tự do | -355,71 Tr | -24,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
2.840