Trang chủ2489 • TPE
add
Amtran Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
31,80 NT$ - 34,70 NT$
Phạm vi một năm
13,04 NT$ - 47,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
19,64 T TWD
Số lượng trung bình
37,38 Tr
Tỷ số P/E
26,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,07 T | 8,82% |
Chi phí hoạt động | 515,12 Tr | 4,38% |
Thu nhập ròng | 253,94 Tr | -22,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,18 | -29,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 175,26 Tr | 27,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,71 T | -17,51% |
Tổng tài sản | 21,49 T | 1,51% |
Tổng nợ | 7,95 T | 10,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 610,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 253,94 Tr | -22,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -318,24 Tr | -119,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 586,04 Tr | 104,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,01 T | 30,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 120,03 Tr | -58,28% |
Dòng tiền tự do | -1,13 T | -2.104,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
5.653