Trang chủ2492 • TYO
add
Infomart Corp
Giá đóng cửa hôm trước
465,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
464,00 ¥ - 476,00 ¥
Phạm vi một năm
292,00 ¥ - 487,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
126,00 T JPY
Số lượng trung bình
2,74 Tr
Tỷ số P/E
55,45
Tỷ lệ cổ tức
1,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,01 T | 14,33% |
Chi phí hoạt động | 3,21 T | 22,79% |
Thu nhập ròng | 421,00 Tr | 245,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,40 | 202,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 925,00 Tr | 3,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,16 T | 42,77% |
Tổng tài sản | 18,17 T | 22,44% |
Tổng nợ | 5,99 T | 59,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 266,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 421,00 Tr | 245,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,78 T | 9,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -365,00 Tr | 10,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,00 Tr | -111,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,40 T | 16,37% |
Dòng tiền tự do | 1,41 T | 24,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
13 thg 2, 1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
856