Trang chủ250000 • KOSDAQ
add
Boratr Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.790,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.710,00 ₩ - 7.800,00 ₩
Phạm vi một năm
7.040,00 ₩ - 11.140,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
52,39 T KRW
Số lượng trung bình
12,71 N
Tỷ số P/E
221,71
Tỷ lệ cổ tức
5,15%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,75 T | -2,48% |
Chi phí hoạt động | 7,14 T | 20,46% |
Thu nhập ròng | -909,03 Tr | -146,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,53 | -147,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,82 T | -47,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,86 T | 91,37% |
Tổng tài sản | 226,09 T | 33,65% |
Tổng nợ | 137,13 T | 80,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -909,03 Tr | -146,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,07 T | -25,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,42 T | -74,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 225,75 Tr | -98,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,72 T | -78,46% |
Dòng tiền tự do | 11,44 Tr | 100,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
45