Trang chủ251970 • KOSDAQ
add
Pum Tech Korea Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
46.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
45.550,00 ₩ - 47.750,00 ₩
Phạm vi một năm
44.050,00 ₩ - 77.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
564,82 T KRW
Số lượng trung bình
44,49 N
Tỷ số P/E
16,39
Tỷ lệ cổ tức
0,99%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,13 T | -14,17% |
Chi phí hoạt động | 6,66 T | -6,41% |
Thu nhập ròng | 1,36 T | -87,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,76 | -85,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,96 T | -27,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 146,48 T | 17,64% |
Tổng tài sản | 455,31 T | 11,71% |
Tổng nợ | 99,98 T | 14,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 355,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 T | -87,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,14 T | -27,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,24 T | 64,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -200,22 Tr | -127,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,54 T | 152,46% |
Dòng tiền tự do | 4,32 T | -34,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
625