Trang chủ253590 • KOSDAQ
add
Neosem Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14.740,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.400,00 ₩ - 15.400,00 ₩
Phạm vi một năm
7.610,00 ₩ - 21.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
643,12 T KRW
Số lượng trung bình
2,37 Tr
Tỷ số P/E
118,97
Tỷ lệ cổ tức
0,68%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,56 T | -32,92% |
Chi phí hoạt động | 6,51 T | 4,04% |
Thu nhập ròng | 4,43 T | -42,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,66 | -14,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,03 T | -44,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,82 T | 8,61% |
Tổng tài sản | 155,06 T | 9,27% |
Tổng nợ | 35,85 T | 37,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,43 T | -42,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 713,06 Tr | -94,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,46 T | -150,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,29 T | 9.880,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,39 T | -86,10% |
Dòng tiền tự do | -1,67 T | -119,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
138