Trang chủ2536 • TPE
add
Hong Pu Real Estate Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,15 NT$ - 22,40 NT$
Phạm vi một năm
22,00 NT$ - 33,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,37 T TWD
Số lượng trung bình
347,84 N
Tỷ số P/E
6,97
Tỷ lệ cổ tức
2,26%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,25 T | 237,54% |
Chi phí hoạt động | 314,15 Tr | 127,12% |
Thu nhập ròng | 704,71 Tr | 312,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,28 | 22,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 885,33 Tr | 251,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,65 T | 85,92% |
Tổng tài sản | 41,22 T | -7,92% |
Tổng nợ | 27,64 T | -14,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 332,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 704,71 Tr | 312,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,13 T | 175,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,78 Tr | -253,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,59 T | -648,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 520,93 Tr | -34,54% |
Dòng tiền tự do | 2,91 T | 174,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
31