Trang chủ253840 • KOSDAQ
add
Sugentech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.510,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.310,00 ₩ - 4.625,00 ₩
Phạm vi một năm
4.310,00 ₩ - 9.390,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
76,68 T KRW
Số lượng trung bình
130,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,87 T | 16,42% |
Chi phí hoạt động | 5,75 T | -17,07% |
Thu nhập ròng | -11,18 T | -28,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -389,31 | -10,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,37 T | 31,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,66 T | -16,60% |
Tổng tài sản | 98,21 T | -8,76% |
Tổng nợ | 20,78 T | 100,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,18 T | -28,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,86 T | -0,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,53 T | 194,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,06 Tr | 4,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,71 T | 4.013,08% |
Dòng tiền tự do | -1,17 T | 49,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
144