Trang chủ253A • TYO
add
ETS Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.184,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.156,00 ¥ - 1.208,00 ¥
Phạm vi một năm
596,00 ¥ - 1.519,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,39 T JPY
Số lượng trung bình
58,42 N
Tỷ số P/E
14,20
Tỷ lệ cổ tức
1,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,76 T | 16,28% |
Chi phí hoạt động | 259,00 Tr | 6,58% |
Thu nhập ròng | 169,00 Tr | 46,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,13 | 26,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 355,25 Tr | 40,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 T | 29,65% |
Tổng tài sản | 9,44 T | 32,43% |
Tổng nợ | 5,94 T | 46,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,00 Tr | 46,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2024
Trang web
Nhân viên
241