Trang chủ255220 • KOSDAQ
add
SG Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.635,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.650,00 ₩ - 2.730,00 ₩
Phạm vi một năm
1.914,00 ₩ - 3.630,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
292,25 T KRW
Số lượng trung bình
3,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,85 T | -25,11% |
Chi phí hoạt động | 5,83 T | -1,45% |
Thu nhập ròng | -6,26 T | 55,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,28 | 40,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,03 T | 37,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,10 T | -15,16% |
Tổng tài sản | 224,39 T | -3,62% |
Tổng nợ | 122,22 T | -16,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,26 T | 55,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,83 T | -6,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,96 T | -48,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,44 T | 165,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,22 T | 16,50% |
Dòng tiền tự do | 31,83 T | -38,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
86