Trang chủ255A • TYO
add
GLtechno Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.375,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.400,00 ¥ - 3.480,00 ¥
Phạm vi một năm
2.469,00 ¥ - 4.195,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,20 T JPY
Số lượng trung bình
133,35 N
Tỷ số P/E
9,63
Tỷ lệ cổ tức
3,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,61 T | — |
Chi phí hoạt động | 2,29 T | — |
Thu nhập ròng | 1,36 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 11,74 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,23 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,73 T | — |
Tổng tài sản | 63,36 T | — |
Tổng nợ | 16,32 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2024
Trang web
Nhân viên
1.192