Trang chủ256630 • KOSDAQ
add
Point Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.006,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
992,00 ₩ - 1.014,00 ₩
Phạm vi một năm
942,00 ₩ - 1.260,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
58,46 T KRW
Số lượng trung bình
42,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,99%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,44 T | 16,31% |
Chi phí hoạt động | 2,21 T | 1,43% |
Thu nhập ròng | -6,29 T | -494,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -66,67 | -439,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,14 T | 39,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,28 T | 13,95% |
Tổng tài sản | 92,10 T | -5,90% |
Tổng nợ | 25,38 T | -0,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,29 T | -494,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,70 T | 6,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -366,24 Tr | 32,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,11 T | 56,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,25 T | 345,79% |
Dòng tiền tự do | 1,59 T | 597,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
174