Trang chủ256840 • KOSDAQ
add
BNC Korea Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.755,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.740,00 ₩ - 3.810,00 ₩
Phạm vi một năm
3.475,00 ₩ - 6.310,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
257,85 T KRW
Số lượng trung bình
602,98 N
Tỷ số P/E
90,84
Tỷ lệ cổ tức
1,86%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,57 T | -8,58% |
Chi phí hoạt động | 9,69 T | 6,94% |
Thu nhập ròng | -2,37 T | -127,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,05 | -130,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 776,77 Tr | -81,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -34,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,20 T | 7,84% |
Tổng tài sản | 277,99 T | 4,09% |
Tổng nợ | 38,45 T | 25,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,37 T | -127,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,64 T | -53,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,37 T | 81,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 887,90 Tr | -89,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,69 T | -69,40% |
Dòng tiền tự do | -1,47 T | 16,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 2007
Trang web
Nhân viên
250