Trang chủ257720 • KOSDAQ
add
Silicon 2 Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39.150,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
38.450,00 ₩ - 40.450,00 ₩
Phạm vi một năm
26.150,00 ₩ - 63.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,40 NT KRW
Số lượng trung bình
601,68 N
Tỷ số P/E
14,48
Tỷ lệ cổ tức
0,78%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 305,95 T | 76,28% |
Chi phí hoạt động | 44,90 T | 51,90% |
Thu nhập ròng | 35,80 T | 11,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,70 | -36,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,12 T | 59,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 118,41 T | 37,66% |
Tổng tài sản | 709,45 T | 54,98% |
Tổng nợ | 252,02 T | 28,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 457,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,80 T | 11,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,74 T | -84,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,24 T | -436,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,58 T | -96,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,88 T | -283,20% |
Dòng tiền tự do | -18,09 T | -604,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
276