Trang chủ2579 • TYO
add
Coca-Cola Bottlers Japan Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.400,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.342,00 ¥ - 3.417,00 ¥
Phạm vi một năm
2.206,00 ¥ - 4.250,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
582,31 T JPY
Số lượng trung bình
875,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,76%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,28 T | -2,68% |
Chi phí hoạt động | -1,94 T | -101,94% |
Thu nhập ròng | -2,03 T | 25,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,96 | 23,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,81 T | 925,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,33 T | -13,73% |
Tổng tài sản | 698,49 T | -13,14% |
Tổng nợ | 318,29 T | -5,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 380,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 164,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 33,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 46,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,03 T | 25,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,82 T | 68,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,08 T | 20,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,35 T | -34,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,39 T | 214,90% |
Dòng tiền tự do | 77,90 T | 457,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 12, 1960
Trang web
Nhân viên
12.667