Trang chủ2586 • TYO
add
Fruta Fruta Inc
Giá đóng cửa hôm trước
112,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
112,00 ¥ - 114,00 ¥
Phạm vi một năm
109,00 ¥ - 454,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,92 T JPY
Số lượng trung bình
1,36 Tr
Tỷ số P/E
63,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 536,00 Tr | -15,72% |
Chi phí hoạt động | 317,00 Tr | 79,10% |
Thu nhập ròng | -88,00 Tr | -237,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,42 | -263,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -107,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,33 T | 165,85% |
Tổng tài sản | 8,01 T | 175,95% |
Tổng nợ | 1,07 T | 258,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -88,00 Tr | -237,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 11, 2002
Trang web
Nhân viên
32