Trang chủ258830 • KOSDAQ
add
Sejong Medical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
412,00 ₩
Phạm vi một năm
324,00 ₩ - 422,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
22,81 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,55 T | 0,95% |
Chi phí hoạt động | 1,62 T | -21,80% |
Thu nhập ròng | -3,20 T | -794,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -70,41 | -785,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 972,34 Tr | 67,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,94 T | 21,17% |
Tổng tài sản | 59,81 T | 15,58% |
Tổng nợ | 37,17 T | 23,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,20 T | -794,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,17 T | -14,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -821,72 Tr | 10,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,40 T | 221,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,73 T | 84,07% |
Dòng tiền tự do | 1,19 T | 151,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 8, 2010
Trang web
Nhân viên
132